Từ
茁壮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
茁壮 (zhuó zhuàng) là một từ tiếng Trung: khỏe mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 茁壮
形 tính từ
khỏe mạnh
孩子们在阳光下茁壮成长。
Những đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh dưới ánh nắng mặt trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
茁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
出 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
壮 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét