Chữ

壳

ké HSK 7
壳 ké HSK 7
  • 1. (khẩu ngữ) lớp vỏ cứng bên ngoài của một số vật
Từ dùng 壳 như ké (1)
Cấu trúc & nét viết
壳 ké — (khẩu ngữ) lớp vỏ cứng bên ngoài của một số vật

壳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét