Chữ
壳
- 1. (khẩu ngữ) lớp vỏ cứng bên ngoài của một số vật
Từ dùng 壳 như ké (1)
Cấu trúc & nét viết
壳
— (khẩu ngữ) lớp vỏ cứng bên ngoài của một số vật
壳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét