Chữ

矗

chù HSK 7
矗 chù HSK 7
  • 1. đứng thẳng; sừng sững
Từ dùng 矗 như chù (1)
Cấu trúc & nét viết
矗 chù — đứng thẳng; sừng sững

矗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét