Chữ
矗
矗
HSK 7
- 1. đứng thẳng; sừng sững
Từ dùng 矗 như chù (1)
Cấu trúc & nét viết
矗
— đứng thẳng; sừng sững
矗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
直 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
直 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét