Chữ
殖
殖
HSK 6
- 1. sinh sản; phồn thực
- 2. họ
Từ dùng 殖 như zhí (2)
Cấu trúc & nét viết
殖
— sinh sản; phồn thực
殖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
直 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét