Từ

壮观 (zhuàng guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

壮观 (zhuàng guān) là một từ tiếng Trung: hùng vĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 壮观

形 xíng tính từ

hùng vĩ

瀑布从山顶倾泻而下,场面十分壮观。

pù bù cóng shān dǐng qīng xiè ér xià chǎng miàn shí fēn zhuàng guān

Thác nước đổ từ đỉnh núi xuống tạo nên cảnh tượng rất hùng vĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

壮 zhuàng — hùng tráng, vĩ đại

观 guān — cảnh, quang cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét