Từ
壮观 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
壮观 (zhuàng guān) là một từ tiếng Trung: hùng vĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 壮观
形 tính từ
hùng vĩ
瀑布从山顶倾泻而下,场面十分壮观。
Thác nước đổ từ đỉnh núi xuống tạo nên cảnh tượng rất hùng vĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
壮 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét