Từ
壮丽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
壮丽 (zhuàng lì) là một từ tiếng Trung: tráng lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 壮丽
形 tính từ
tráng lệ
这座山峰的景色非常壮丽。
Cảnh quan của đỉnh núi này rất tráng lệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
壮 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
丽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丽 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét