Từ

壮丽 (zhuàng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

壮丽 (zhuàng lì) là một từ tiếng Trung: tráng lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 壮丽

形 xíng tính từ

tráng lệ

这座山峰的景色非常壮丽。

zhè zuò shān fēng de jǐng sè fēi cháng zhuàng lì

Cảnh quan của đỉnh núi này rất tráng lệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

壮 zhuàng — hùng vĩ, vĩ đại

丽 lì — đẹp, lộng lẫy

Cấu trúc & nét viết
1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 丽 lì — đẹp, xinh đẹp

丽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丽 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét