Từ

直视 (zhí shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

直视 (zhí shì) là một từ tiếng Trung: nhìn thẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 直视

动 dòng động từ

nhìn thẳng

他勇敢地直视着对手的眼睛。

tā yǒng gǎn de zhí shì zhe duì shǒu de yǎn jing

Anh ấy dũng cảm nhìn thẳng vào mắt đối thủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

直 zhí — thẳng, trực tiếp

视 shì — nhìn, xem

Cấu trúc & nét viết
1 直 zhí — thẳng; không cong (trái với 曲)
直 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét