Từ

垂直 (chuí zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

垂直 (chuí zhí) là một từ tiếng Trung: thẳng đứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 垂直

形 xíng tính từ

thẳng đứng

这条线与地面垂直。

zhè tiáo xiàn yǔ dì miàn chuí zhí

Đường này vuông góc với mặt đất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

垂 chuí — treo xuống

直 zhí — thẳng

Cấu trúc & nét viết
1 垂 chuí — rủ xuống; cúi xuống
垂 là bộ thủ trong 4 chữ

垂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 直 zhí — thẳng; không cong (trái với 曲)
直 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét