Từ

必须 (bì xū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

必须 (bì xū) là một từ tiếng Trung: phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 必须

副 fù phó từ

phải

你必须按时完成作业。

nǐ bì xū àn shí wán chéng zuò yè

Bạn phải hoàn thành bài tập đúng hạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

必 bì — nhất định, chắc chắn

须 xū — cần, yêu cầu

Cấu trúc & nét viết
1 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 须 xū — phải; cần thiết (động từ phụ trợ)

须 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét