Từ

必修 (bì xiū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

必修 (bì xiū) là một từ tiếng Trung: bắt buộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 必修

形 xíng tính từ

bắt buộc

数学是大学的必修课。

shù xué shì dà xué de bì xiū kè

Toán học là môn học bắt buộc ở trường đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

必 bì — phải, cần thiết (chỉ sự bắt buộc)

修 xiū — học, tu (một môn học)

Cấu trúc & nét viết
1 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 修 xiū — trang trí, chỉnh trang cho gọn gàng đẹp đẽ

修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét