Từ
必修 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
必修 (bì xiū) là một từ tiếng Trung: bắt buộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 必修
形 tính từ
bắt buộc
数学是大学的必修课。
Toán học là môn học bắt buộc ở trường đại học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
必 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét