Từ

必将 (bì jiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

必将 (bì jiāng) là một từ tiếng Trung: nhất định sẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 必将

副 fù phó từ

nhất định sẽ

正义必将战胜邪恶。

zhèng yì bì jiāng zhàn shèng xié è

Chính nghĩa nhất định sẽ chiến thắng tà ác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

必 bì — nhất định, chắc chắn

将 jiāng — sẽ (chỉ thì tương lai)

Cấu trúc & nét viết
1 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 将 jiāng — sắp; sẽ
Xpinyin

将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét