Từ

势必 (shì bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

势必 (shì bì) là một từ tiếng Trung: chắc chắn sẽ, tất yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 势必

副 fù phó từ

chắc chắn sẽ, tất yếu

这样做势必引起争议。

zhè yàng zuò shì bì yǐn qǐ zhēng yì

Làm như thế này chắc chắn sẽ gây ra tranh cãi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

势 shì — xu hướng, 势 - chỉ lực lượng hoặc xu thế của tình huống

必 bì — chắc chắn, nhất định - chỉ sự chắc chắn hoặc tất yếu

Cấu trúc & nét viết
1 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét