Từ

务必 (wù bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

务必 (wù bì) là một từ tiếng Trung: nhất định phải; hãy chắc chắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 务必

副 fù phó từ

nhất định phải; hãy chắc chắn

请务必记住这个重要信息。

qǐng wù bì jì zhù zhè ge zhòng yào xìn xī

Xin hãy chắc chắn nhớ thông tin quan trọng này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

务 wù — nhiệm vụ; nghĩa vụ; việc cần chú ý

必 bì — phải; chắc chắn; không thể tránh khỏi

Cấu trúc & nét viết
1 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét