Từ
必需 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
必需 (bì xū) là một từ tiếng Trung: cần thiết, thiết yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 必需
动 động từ
cần thiết, thiết yếu
水是生命必需的物质。
Nước là chất cần thiết cho sự sống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
必 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
需 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
而 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét