Từ

必需 (bì xū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

必需 (bì xū) là một từ tiếng Trung: cần thiết, thiết yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 必需

动 dòng động từ

cần thiết, thiết yếu

水是生命必需的物质。

shuǐ shì shēng mìng bì xū de wù zhì

Nước là chất cần thiết cho sự sống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

必 bì — phải, nhất thiết (thể hiện yêu cầu tuyệt đối)

需 xū — cần, yêu cầu (thể hiện sự cần thiết và nhu cầu)

Cấu trúc & nét viết
1 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 需 xū — cần, đòi hỏi

需 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét