Từ

卷入 (juǎn rù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

卷入 (juǎn rù) là một từ tiếng Trung: cuốn vào, lôi kéo vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卷入

动 dòng động từ

cuốn vào, lôi kéo vào

许多无辜的人被卷入了这起事件。

xǔ duō wú gū de rén bèi juǎn rù le zhè qǐ shì jiàn

Nhiều người vô tội đã bị cuốn vào sự việc này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卷 juǎn — cuộn lại, cuốn theo (gợi ý một lực kéo vào)

入 rù — vào, tiến vào (chỉ hướng di chuyển vào trong)

Cấu trúc & nét viết
1 卷 juǎn — cuộn hoặc bọc vật gì thành hình trụ
Xpinyin
卷 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét