Từ

引擎 (yǐn qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

引擎 (yǐn qíng) là một từ tiếng Trung: động cơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 引擎

名 míng danh từ

động cơ

飞机引擎出现了故障。

fēi jī yǐn qíng chū xiàn le gù zhàng

Động cơ máy bay đã gặp sự cố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

引 yǐn — kéo vào, dẫn (năng lượng/nhiên liệu)

擎 qíng — nâng đỡ, hỗ trợ (sức mạnh cơ học)

Cấu trúc & nét viết
1 引 yǐn — kéo; lôi

引 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 擎 qíng — nâng lên, giơ lên

擎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét