Từ
投入 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
投入 (tóu rù) là một từ tiếng Trung: đầu tư; dành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 投入
动 động từ
đầu tư; dành
他投入了很多时间学习中文。
Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để học tiếng Trung.
形 tính từ
tận tâm
他工作很投入。
Anh ấy rất tận tâm với công việc.
名 danh từ
đầu tư
公司增加了研发投入。
Công ty đã tăng đầu tư vào R&D.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
投 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét