Từ
纳入 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纳入 (nà rù) là một từ tiếng Trung: đưa vào, bao gồm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纳入
动 động từ
đưa vào, bao gồm
学校决定将新课程纳入教学计划。
Trường học quyết định đưa khóa học mới vào kế hoạch giảng dạy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
内 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét