Chữ
卷
- 1. cuộn thư họa có thể cuộn lại
- 2. quyển (phần của một cuốn sách hay tác phẩm)
- 3. bài thi; đề thi
- 4. hồ sơ; tài liệu lưu trữ của cơ quan
- 5. họ
Từ dùng 卷 như juàn (2)
- 1. cuộn hoặc bọc vật gì thành hình trụ
- 2. cuốn phăng hoặc nhấn chìm thứ gì đó bằng sức mạnh lớn
- 3. bị lôi kéo hoặc cuốn vào một sự việc nào đó
- 4. lượng từ dùng cho vật cuộn lại
- 5. cuộn; vật cuộn lại
- 6. tiếng lóng mạng cho «内卷»: cạnh tranh quá mức trong một lĩnh vực, dùng theo cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực
Từ dùng 卷 như juǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
卷
— cuộn thư họa có thể cuộn lại
Xpinyin
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 6
HSK 7
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
HSK 7
拳
nắm đấm (tay nắm lại)
藤
tên thực vật: ① tử đằng (紫藤), cây leo hoa tím, thường gọi là 藤萝; ② mây (白藤), cây thân gỗ thường xanh với thân dài, mềm dẻo và bền dùng đan ghế, giỏ, hộp, thường gọi là 藤子; ③ cây đằng hoàng (藤黄), cây thường xanh có nhựa vàng dùng làm thuốc màu, nhưng độc không dùng nhuộm thực phẩm
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét