Chữ

卷

juàn HSK 5
juǎn HSK 7
卷 juàn HSK 5
  • 1. cuộn thư họa có thể cuộn lại
  • 2. quyển (phần của một cuốn sách hay tác phẩm)
  • 3. bài thi; đề thi
  • 4. hồ sơ; tài liệu lưu trữ của cơ quan
  • 5. họ
Từ dùng 卷 như juàn (2)
卷 juǎn HSK 7
  • 1. cuộn hoặc bọc vật gì thành hình trụ
  • 2. cuốn phăng hoặc nhấn chìm thứ gì đó bằng sức mạnh lớn
  • 3. bị lôi kéo hoặc cuốn vào một sự việc nào đó
  • 4. lượng từ dùng cho vật cuộn lại
  • 5. cuộn; vật cuộn lại
  • 6. tiếng lóng mạng cho «内卷»: cạnh tranh quá mức trong một lĩnh vực, dùng theo cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực
Từ dùng 卷 như juǎn (1)
Cấu trúc & nét viết