Từ

进入 (jìn rù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

进入 (jìn rù) là một từ tiếng Trung: đi vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 进入

动 dòng động từ

đi vào

学生们进入教室开始上课。

xué shēng men jìn rù jiào shì kāi shǐ shàng kè

Các học sinh đi vào lớp học để bắt đầu tiết học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

进 jìn — tiến, di chuyển về phía trước

入 rù — vào, đi vào trong

Cấu trúc & nét viết
1 进 jìn — tiến về phía trước (đối lập với 退)

进 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét