Từ
融入 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
融入 (róng rù) là một từ tiếng Trung: hòa nhập vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 融入
动 động từ
hòa nhập vào
他很快融入了新的工作环境。
Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào môi trường làm việc mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét