Từ

融入 (róng rù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

融入 (róng rù) là một từ tiếng Trung: hòa nhập vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 融入

动 dòng động từ

hòa nhập vào

他很快融入了新的工作环境。

tā hěn kuài róng rù le xīn de gōng zuò huán jìng

Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào môi trường làm việc mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

融 róng — tan chảy, hòa trộn

入 rù — đi vào

Cấu trúc & nét viết
1 融 róng — tan chảy; mềm ra khi đun nóng

融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 鬲 gé — tên sông cổ; cũng là loại nồi ba chân cổ
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét