Từ
加入 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
加入 (jiā rù) là một từ tiếng Trung: gia nhập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 加入
动 động từ
gia nhập
我想加入你们的团队。
Tôi muốn gia nhập đội của các bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
加 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét