Từ

输入 (shū rù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

输入 (shū rù) là một từ tiếng Trung: nhập, nhập vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 输入

动 dòng động từ

nhập, nhập vào

请输入您的密码。

qǐng shū rù nín de mì mǎ

Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

输 shū — truyền, chuyển

入 rù — vào, nhập

Cấu trúc & nét viết
1 输 shū — vận chuyển từ nơi này đến nơi khác

输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét