Từ
输入 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
输入 (shū rù) là một từ tiếng Trung: nhập, nhập vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 输入
动 động từ
nhập, nhập vào
请输入您的密码。
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét