Từ

取胜 (qǔ shèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

取胜 (qǔ shèng) là một từ tiếng Trung: giành chiến thắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 取胜

动 dòng động từ

giành chiến thắng

我们队在比赛中取胜了。

wǒ men duì zài bǐ sài zhōng qǔ shèng le

Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trong cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

取 qǔ — đạt được, giành được

胜 shèng — chiến thắng, thắng

Cấu trúc & nét viết
1 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 胜 shèng — đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù

胜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét