Từ
收入 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
收入 (shōu rù) là một từ tiếng Trung: thu nhập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 收入
动 động từ
thu nhập
这家公司每年收入上百万元。
Công ty này thu nhập hơn một triệu nhân dân tệ mỗi năm.
名 danh từ
thu nhập
这份工作的收入稳定。
Thu nhập của công việc này ổn định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét