Từ

好胜 (hào shèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

好胜 (hào shèng) là một từ tiếng Trung: hiếu thắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好胜

形 xíng tính từ

hiếu thắng

他性格好胜,总想第一名。

tā xìng gé hào shèng zǒng xiǎng dì yī míng

Anh ấy có tính cách hiếu thắng, luôn muốn đứng nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hào — thích, ưa

胜 shèng — thắng, chiến thắng

Cấu trúc & nét viết
1 好 hào — yêu thích; ưa
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 胜 shèng — đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù

胜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét