Từ
胜任 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胜任 (shèng rèn) là một từ tiếng Trung: đủ năng lực, có khả năng đảm nhiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胜任
动 động từ
đủ năng lực, có khả năng đảm nhiệm
她完全胜任这份工作。
Cô ấy hoàn toàn đủ năng lực cho công việc này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
任 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
壬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét