Từ

介入 (jiè rù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

介入 (jiè rù) là một từ tiếng Trung: can thiệp, tham gia vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 介入

动 dòng động từ

can thiệp, tham gia vào

他不想介入他们的私人问题。

tā bù xiǎng jiè rù tā men de sī rén wèn tí

Anh ấy không muốn can thiệp vào những vấn đề cá nhân của họ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

介 jiè — ở giữa, ở giữa; gợi ý định vị giữa các bên

入 rù — vào; hành động bước vào tình huống

Cấu trúc & nét viết
1 介 jiè — ở giữa hai bên
介 là bộ thủ trong 4 chữ

介 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét