Từ
入住 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
入住 (rù zhù) là một từ tiếng Trung: nhận phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 入住
动 động từ
nhận phòng
我们明天入住酒店。
Chúng tôi sẽ nhận phòng khách sạn vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
住 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét