Từ

步入 (bù rù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

步入 (bù rù) là một từ tiếng Trung: bước vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 步入

动 dòng động từ

bước vào

他步入了新的人生阶段。

tā bù rù le xīn de rén shēng jiē duàn

Anh ấy bước vào giai đoạn mới của cuộc đời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

步 bù — bước

入 rù — vào

Cấu trúc & nét viết
1 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét