Từ

引诱 (yǐn yòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

引诱 (yǐn yòu) là một từ tiếng Trung: dụ dỗ, cám dỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 引诱

动 dòng động từ

dụ dỗ, cám dỗ

他用金钱引诱别人犯罪。

tā yòng jīn qián yǐn yòu bié rén fàn zuì

Anh ta dùng tiền để dụ dỗ người khác phạm tội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

引 yǐn — dẫn dắt, hướng dẫn

诱 yòu — cám dỗ, quyến rũ

Cấu trúc & nét viết
1 引 yǐn — kéo; lôi

引 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 诱 yòu — dạy dỗ; khuyên dẫn

诱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét