Từ
入场券 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
入场券 (rù chǎng quàn) là một từ tiếng Trung: vé vào cửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 入场券
名 danh từ
vé vào cửa
我买了两张音乐会的入场券。
Tôi đã mua hai vé vào cửa cho buổi hòa nhạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
场 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
券 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét