Từ
入学 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
入学 (rù xué) là một từ tiếng Trung: nhập học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 入学
动 động từ
nhập học
我的女儿明年入学。
Con gái tôi sẽ nhập học vào năm tới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét