Từ

入学 (rù xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

入学 (rù xué) là một từ tiếng Trung: nhập học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 入学

动 dòng động từ

nhập học

我的女儿明年入学。

wǒ de nǚ ér míng nián rù xué

Con gái tôi sẽ nhập học vào năm tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

入 rù — vào, nhập

学 xué — học, trường học

Cấu trúc & nét viết
1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét