Từ

引发 (yǐn fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

引发 (yǐn fā) là một từ tiếng Trung: gây ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 引发

动 dòng động từ

gây ra

他的言论引发了激烈的争论。

tā de yán lùn yǐn fā le jī liè de zhēng lùn

Những phát biểu của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

引 yǐn — dẫn dắt, kéo ra

发 fā — phát ra, xảy ra

Cấu trúc & nét viết
1 引 yǐn — kéo; lôi

引 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét