Từ

引导 (yǐn dǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

引导 (yǐn dǎo) là một từ tiếng Trung: hướng dẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 引导

动 dòng động từ

hướng dẫn

老师引导学生思考问题。

lǎo shī yǐn dǎo xué sheng sī kǎo wèn tí

Giáo viên hướng dẫn học sinh suy nghĩ về các vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

引 yǐn — dẫn đến, kéo

导 dǎo — hướng dẫn, chỉ đạo

Cấu trúc & nét viết
1 引 yǐn — kéo; lôi

引 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 导 dǎo — dẫn dắt; dẫn hướng

导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét