Từ
潜入 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
潜入 (qián rù) là một từ tiếng Trung: thâm nhập, lẻn vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 潜入
动 động từ
thâm nhập, lẻn vào
间谍潜入了敌人的基地。
Gián điệp đã thâm nhập vào căn cứ của kẻ thù.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
潜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét