Từ
战胜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
战胜 (zhàn shèng) là một từ tiếng Trung: chiến thắng, đánh bại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 战胜
动 động từ
chiến thắng, đánh bại
我们一定能战胜困难。
Chúng ta chắc chắn có thể vượt qua khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
胜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét