Từ

战胜 (zhàn shèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

战胜 (zhàn shèng) là một từ tiếng Trung: chiến thắng, đánh bại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 战胜

动 dòng động từ

chiến thắng, đánh bại

我们一定能战胜困难。

wǒ men yí dìng néng zhàn shèng kùn nan

Chúng ta chắc chắn có thể vượt qua khó khăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

战 zhàn — chiến đấu, đấu tranh, chiến

胜 shèng — thắng lợi, chiến thắng, thắng

Cấu trúc & nét viết
1 战 zhàn — chiến tranh; trận chiến

战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 胜 shèng — đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù

胜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét