Từ
入门 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
入门 (rù mén) là một từ tiếng Trung: nhập môn; bắt đầu học; cơ bản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 入门
动 động từ
nhập môn; bắt đầu học; cơ bản
他刚入门编程。
Anh ấy mới bắt đầu học lập trình.
名 danh từ
nhập môn
这本书是学习汉语的入门教材。
Cuốn sách này là giáo trình nhập môn để học tiếng Trung.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
入 là bộ thủ trong 1 chữ
入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
门 là bộ thủ trong 21 chữ
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét