Từ

陷入 (xiàn rù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

陷入 (xiàn rù) là một từ tiếng Trung: rơi vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 陷入

动 dòng động từ

rơi vào

他陷入了困境。

tā xiàn rù le kùn jìng

Anh ấy rơi vào khó khăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

陷 xiàn — chìm, rơi

入 rù — vào trong

Cấu trúc & nét viết
1 陷 xiàn — bẫy; cạm bẫy

陷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét