Từ
脱身 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
脱身 (tuō shēn) là một từ tiếng Trung: thoát thân; rời đi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脱身
动 động từ
thoát thân; rời đi
我实在无法脱身,不能参加你的聚会。
Tôi thực sự không thể thoát thân, nên không thể tham dự buổi họp mặt của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét