Từ

单身 (dān shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

单身 (dān shēn) là một từ tiếng Trung: độc thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 单身

动 dòng động từ

độc thân

我现在还单身。

wǒ xiàn zài hái dān shēn

Bây giờ tôi vẫn còn độc thân.

名 míng danh từ

độc thân

他还是单身。

tā hái shì dān shēn

Anh ấy vẫn độc thân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

单 dān — đơn, một mình

身 shēn — thân, bản thân

Cấu trúc & nét viết
1 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục
单 là bộ thủ trong 4 chữ

单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét