Từ
化身 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
化身 (huà shēn) là một từ tiếng Trung: hóa thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 化身
名 danh từ
hóa thân
他是正义的化身。
Anh ấy là hóa thân của sự công bằng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét