Từ
身体 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
身体 (shēn tǐ) là một từ tiếng Trung: cơ thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 身体
名 danh từ
cơ thể
他的身体很健康。
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét