Từ
全身 (quán shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
全身 (quán shēn) là một từ tiếng Trung: toàn thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 全身
名 míng danh từ
toàn thân
他全身湿透了。
tā quán shēn shī tòu le
Anh ấy ướt sũng toàn thân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
全 quán — toàn, trọn, đầy đủ
Từ có ký tự này (25)
-
Ví dụ
这个地方很安全。
zhè ge dì fang hěn ān quán
Nơi này rất an toàn.
-
Ví dụ
这个品牌在全球都很受欢迎。
zhè ge pǐn pái zài quán qiú dōu hěn shòu huān yíng
Thương hiệu này rất được ưa chuộng trên toàn cầu.
-
Ví dụ
这是我的全部。
zhè shì wǒ de quán bù
Đây là tất cả những gì tôi có.
-
Ví dụ
学生们全都通过了考试。
xué shēng men quán dōu tōng guò le kǎo shì
Tất cả học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.
-
Ví dụ
我完全同意你的看法。
wǒ wán quán tóng yì nǐ de kàn fǎ
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
Xem thêm (+20)
-
Ví dụ
全体学生都参加了运动会。
quán tǐ xué sheng dōu cān jiā le yùn dòng huì
Toàn thể học sinh đã tham gia hội thao.
-
Ví dụ
我们会全力支持你。
wǒ men huì quán lì zhī chí nǐ
Chúng tôi sẽ hết sức hỗ trợ bạn.
-
Ví dụ
这是一辆全新的汽车。
zhè shì yī liàng quán xīn de qì chē
Đây là một chiếc xe hoàn toàn mới.
-
Ví dụ
我们需要进行全面的调查。
wǒ men xū yào jìn xíng quán miàn de diào chá
Chúng ta cần tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.
-
Ví dụ
请系好安全带。
qǐng xì hǎo ān quán dài
Vui lòng thắt dây an toàn.
-
Ví dụ
我们需要建立健全的法律制度。
wǒ men xū yào jiàn lì jiàn quán de fǎ lǜ zhì dù
Chúng ta cần thiết lập một hệ thống pháp luật hoàn thiện.
-
Ví dụ
这次旅行全程大约需要三个小时。
zhè cì lǚ xíng quán chéng dà yuē xū yào sān gè xiǎo shí
Chuyến đi này mất khoảng ba giờ.
-
Ví dụ
这家超市的商品很齐全。
zhè jiā chāo shì de shāng pǐn hěn qí quán
Siêu thị này có đầy đủ các sản phẩm.
-
- 一 tất cả, mọi (chỉ sự toàn diện)
- 应 nên, phải (những gì được mong đợi hoặc yêu cầu)
- 俱 tất cả, hoàn toàn (nhấn mạnh tính toàn diện)
- 全 đầy đủ, toàn bộ (không thiếu gì)
Ví dụ
这个超市商品一应俱全,很受顾客欢迎。
zhè ge chāo shì shāng pǐn yī yìng jù quán hěn shòu gù kè huān yíng
Siêu thị này có đầy đủ mọi thứ và rất được khách hàng ưa chuộng.
-
Ví dụ
为了实现目标,我们要全力以赴。
wèi le shí xiàn mù biāo wǒ men yào quán lì yǐ fù
Để đạt được mục tiêu của chúng ta, chúng ta phải nỗ lực hết mình.
-
Ví dụ
我们要从全局出发,考虑问题。
wǒ men yào cóng quán jú chū fā kǎo lǜ wèn tí
Chúng ta phải xuất phát từ tình hình chung và xem xét các vấn đề.
-
- 全 toàn bộ, trọn vẹn (bổ nghĩa cho tâm)
- 心 tâm (cảm xúc, tình cảm)
- 全 toàn bộ, trọn vẹn (bổ nghĩa cho ý)
- 意 ý định, ý chí, tâm trí
Ví dụ
她全心全意照顾生病的母亲。
tā quán xīn quán yì zhào gù shēng bìng de mǔ qīn
Cô ấy chăm sóc người mẹ ốm đau một cách toàn tâm toàn ý.
-
Ví dụ
这家公司提供全方位的服务。
zhè jiā gōng sī tí gōng quán fāng wèi de fú wù
Công ty này cung cấp dịch vụ toàn diện.
-
Ví dụ
他是一个全能运动员。
tā shì yí gè quán néng yùn dòng yuán
Anh ấy là một vận động viên toàn năng.
-
Ví dụ
他全身心投入到工作中。
tā quán shēn xīn tóu rù dào gōng zuò zhōng
Anh ấy toàn tâm toàn ý cống hiến cho công việc.
-
Ví dụ
为了成全朋友,我放弃了这个机会。
wèi le chéng quán péng you wǒ fàng qì le zhè ge jī huì
Để giúp bạn tôi, tôi đã từ bỏ cơ hội này.
-
- 百 trăm; đại diện cho toàn diện/tất cả các ngành
- 科 ngành/lĩnh vực/môn học kiến thức
- 全 hoàn chỉnh/toàn bộ/trọn vẹn; nhấn mạnh tính toàn diện
- 书 sách; hình thức vật chất của công trình tham khảo
Ví dụ
他买了一套新的百科全书。
tā mǎi le yí tào xīn de bǎi kē quán shū
Anh ấy đã mua một bộ bách khoa toàn thư mới.
-
Ví dụ
我们要竭尽全力完成这个项目。
wǒ men yào jié jìn quán lì wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
地震之后,整个村庄面目全非。
dì zhèn zhī hòu zhěng gè cūn zhuāng miàn mù quán fēi
Sau trận động đất, cả ngôi làng đã hoàn toàn khác xưa.
-
Ví dụ
我们应该顾全大局,不要只想自己的利益。
wǒ men yīng gāi gù quán dà jú bú yào zhǐ xiǎng zì jǐ de lì yì
Chúng ta nên xem xét tình hình chung, không chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân.
身 shēn — thân, cơ thể
Từ có ký tự này (35)
-
Ví dụ
他的身体很健康。
tā de shēn tǐ hěn jiàn kāng
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
-
Ví dụ
父母总是守护在孩子身边。
fù mǔ zǒng shì shǒu hù zài hái zi shēn biān
Cha mẹ luôn ở bên cạnh con cái.
-
Ví dụ
他的身高是180厘米。
tā de shēn gāo shì yī bǎi bā shí lí mǐ
Chiều cao của anh ấy là 180 centimet.
-
Ví dụ
为了保持健康,我每周健身三次。
wèi le bǎo chí jiàn kāng wǒ měi zhōu jiàn shēn sān cì
Để giữ sức khỏe, tôi tập thể dục ba lần mỗi tuần.
-
Ví dụ
我每天早上去健身房锻炼。
wǒ měi tiān zǎo shang qù jiàn shēn fáng duàn liàn
Tôi đi phòng tập gym để tập luyện mỗi sáng.
Xem thêm (+30)
-
- 身 thân, người (tạo thành 'nhân thân' với 份)
- 份 địa vị, nhân thân (hoàn thành 'nhân thân' với 身)
- 证 chứng, giấy chứng nhận
Ví dụ
请出示您的身份证。
qǐng chū shì nín de shēn fèn zhèng
Vui lòng xuất trình chứng minh thư của bạn.
-
Ví dụ
我们要不断提高自身的能力。
wǒ men yào bú duàn tí gāo zì shēn de néng lì
Chúng ta phải không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.
-
Ví dụ
他的身份很特殊。
tā de shēn fèn hěn tè shū
Thân phận của anh ấy rất đặc biệt.
-
Ví dụ
他一直保持着良好的身材。
tā yì zhí bǎo chí zhe liáng hǎo de shēn cái
Anh ấy luôn giữ được vóc dáng tốt.
-
Ví dụ
雨后他一身都湿透了。
yǔ hòu tā yì shēn dōu shī tòu le
Sau cơn mưa, toàn thân anh ấy đều ướt sũng.
-
Ví dụ
这个问题本身并不复杂。
zhè ge wèn tí běn shēn bìng bù fù zá
Vấn đề này bản thân nó không phức tạp.
-
Ví dụ
他获得了终身成就奖。
tā huó dé le zhōng shēn chéng jiù jiǎng
Anh ấy nhận được giải thưởng thành tựu trọn đời.
-
Ví dụ
旅行可以放松身心。
lǚ xíng kě yǐ fàng sōng shēn xīn
Du lịch có thể thư giãn thân tâm.
-
Ví dụ
她转身离开了房间。
tā zhuǎn shēn lí kāi le fáng jiān
Cô ấy quay người và rời khỏi phòng.
-
Ví dụ
他亲身经历了这场灾难。
tā qīn shēn jīng lì le zhè chǎng zāi nàn
Anh ấy đã tự thân trải qua thảm họa này.
-
Ví dụ
人身安全很重要。
rén shēn ān quán hěn zhòng yào
An toàn nhân thân rất quan trọng.
-
Ví dụ
作为领导,他总是以身作则。
zuò wéi lǐng dǎo tā zǒng shì yǐ shēn zuò zé
Là một nhà lãnh đạo, anh ấy luôn nêu gương bằng hành động.
-
Ví dụ
他全身心投入到工作中。
tā quán shēn xīn tóu rù dào gōng zuò zhōng
Anh ấy toàn tâm toàn ý cống hiến cho công việc.
-
Ví dụ
他出身于一个农民家庭。
tā chū shēn yú yí gè nóng mín jiā tíng
Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân.
-
Ví dụ
这件事关系到我们的切身利益。
zhè jiàn shì guān xì dào wǒ men de qiè shēn lì yì
Vấn đề này liên quan đến lợi ích trực tiếp của chúng ta.
-
Ví dụ
我们明天早上六点动身去北京。
wǒ men míng tiān zǎo shang liù diǎn dòng shēn qù Běi jīng
Chúng tôi khởi hành đến Bắc Kinh vào sáng mai lúc sáu giờ.
-
Ví dụ
他是正义的化身。
tā shì zhèng yì de huà shēn
Anh ấy là hóa thân của sự công bằng.
-
Ví dụ
我现在还单身。
wǒ xiàn zài hái dān shēn
Bây giờ tôi vẫn còn độc thân.
-
Ví dụ
他决定投身教育事业。
tā jué dìng tóu shēn jiào yù shì yè
Anh ấy quyết định cống hiến cho sự nghiệp giáo dục.
-
Ví dụ
下雨后我浑身都湿透了。
xià yǔ hòu wǒ hún shēn dōu shī tòu le
Sau cơn mưa, tôi ướt đẫm toàn thân.
-
Ví dụ
他一直独身,没有结婚。
tā yì zhí dú shēn méi yǒu jié hūn
Anh ấy luôn độc thân và chưa bao giờ kết hôn.
-
Ví dụ
经过多年努力,他终于翻身了。
jīng guò duō nián nǔ lì tā zhōng yú fān shēn le
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã giải phóng bản thân.
-
Ví dụ
我实在无法脱身,不能参加你的聚会。
wǒ shí zài wú fǎ tuō shēn bù néng cān jiā nǐ de jù huì
Tôi thực sự không thể thoát thân, nên không thể tham dự buổi họp mặt của bạn.
-
Ví dụ
小偷藏身在废弃的仓库里。
xiǎo tōu cáng shēn zài fèi qì de cāng kù lǐ
Tên trộm ẩn náu trong một kho bỏ hoang.
-
- 身 thân, bản thân, mình
- 不 không (phủ định)
- 由 do, bởi (chỉ chủ thể)
- 己 mình, bản thân (nhấn mạnh ý chí cá nhân)
Ví dụ
在那种情况下,我也是身不由己。
zài nà zhǒng qíng kuàng xià wǒ yě shì shēn bù yóu jǐ
Trong tình huống đó, tôi cũng bất đắc dĩ.
-
Ví dụ
这位明星的身价很高。
zhè wèi míng xīng de shēn jià hěn gāo
Giá trị của ngôi sao này rất cao.
-
Ví dụ
她身子虚弱,需要休息。
tā shēn zi xū ruò xū yào xiū xi
Cô ấy yếu và cần nghỉ ngơi.
-
Ví dụ
她的身影一直留在我的记忆中。
tā de shēn yǐng yī zhí liú zài wǒ de jì yì zhōng
Bóng dáng của cô ấy luôn còn lại trong ký ức của tôi.
-
Ví dụ
尽管年纪大了,他的身躯依然很健康。
jǐn guǎn nián jì dà le tā de shēn qū yī rán hěn jiàn kāng
Mặc dù đã già, thân thể của ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.
-
Ví dụ
他总是随身携带护照。
tā zǒng shì suí shēn xié dài hù zhào
Anh ấy luôn mang theo hộ chiếu.
Cấu trúc & nét viết
全 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét