Từ

全身 (quán shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

全身 (quán shēn) là một từ tiếng Trung: toàn thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 全身

名 míng danh từ

toàn thân

他全身湿透了。

tā quán shēn shī tòu le

Anh ấy ướt sũng toàn thân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

全 quán — toàn, trọn, đầy đủ

身 shēn — thân, cơ thể

Cấu trúc & nét viết
1 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét