Chữ
躯
躯
HSK 7
- 1. thân thể; thân mình
Từ dùng 躯 như qū (1)
Cấu trúc & nét viết
躯
— thân thể; thân mình
躯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
区 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét