Chữ

躲

duǒ HSK 6
躲 duǒ HSK 6
  • 1. tránh né; lẩn tránh
  • 2. ẩn náu; trốn ẩn
Từ dùng 躲 như duǒ (1)
Cấu trúc & nét viết
躲 duǒ — tránh né; lẩn tránh

躲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 朵 duǒ — lượng từ chỉ hoa hoặc vật thành chùm
朵 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét