Chữ
躲
- 1. tránh né; lẩn tránh
- 2. ẩn náu; trốn ẩn
Từ dùng 躲 như duǒ (1)
Cấu trúc & nét viết
躲
— tránh né; lẩn tránh
躲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét