Từ
翻身 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
翻身 (fān shēn) là một từ tiếng Trung: lật người; giải phóng bản thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 翻身
动 động từ
lật người; giải phóng bản thân
经过多年努力,他终于翻身了。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã giải phóng bản thân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
翻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
番 là bộ thủ trong 2 chữ
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét