Từ

翻身 (fān shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

翻身 (fān shēn) là một từ tiếng Trung: lật người; giải phóng bản thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 翻身

动 dòng động từ

lật người; giải phóng bản thân

经过多年努力,他终于翻身了。

jīng guò duō nián nǔ lì tā zhōng yú fān shēn le

Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã giải phóng bản thân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

翻 fān — lật, đảo ngược (hành động thay đổi)

身 shēn — thân, bản thân, địa vị (cái được lật/thay đổi)

Cấu trúc & nét viết