Từ

切身 (qiè shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

切身 (qiè shēn) là một từ tiếng Trung: liên quan trực tiếp đến bản thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 切身

形 xíng tính từ

liên quan trực tiếp đến bản thân

这件事关系到我们的切身利益。

zhè jiàn shì guān xì dào wǒ men de qiè shēn lì yì

Vấn đề này liên quan đến lợi ích trực tiếp của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

切 qiè — gần gũi, trực tiếp

身 shēn — bản thân, thân thể

Cấu trúc & nét viết
1 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét