Từ
健身 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
健身 (jiàn shēn) là một từ tiếng Trung: tập thể dục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 健身
动 động từ
tập thể dục
为了保持健康,我每周健身三次。
Để giữ sức khỏe, tôi tập thể dục ba lần mỗi tuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
健 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
建 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét