Chữ
躺
- 1. nằm xuống, đổ nằm (người hoặc xe cộ, vật dụng bị ngã xuống)
Từ dùng 躺 như tǎng (0)
Cấu trúc & nét viết
躺
— nằm xuống, đổ nằm (người hoặc xe cộ, vật dụng bị ngã xuống)
躺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 3
HSK 4
Thứ tự nét